AI Message Assistant cho BrSE Communication
Setup một lần — AI tự phân tích context, hiểu khách hàng, và soạn message hoàn chỉnh. BrSE không cần sửa tên, không cần thêm nội dung. Copy & send.
🧠 Cơ chế hoạt động
Input: Bất kỳ nội dung gì Message từ khách hàng, note từ dev, yêu cầu báo cáo — paste thô vào Claude.
→
AI phân tích & soạn Claude đọc project context, nhận diện tình huống, chọn đúng tone và structure.
→
Output: Message hoàn chỉnh Message sẵn sàng gửi — đúng tên, đúng 敬語 (kính ngữ), đúng cấu trúc, không cần sửa gì.
Bước 1: Tạo Project mới trong Claude
(⏱ 2 phút · Setup 1 lần)
Mỗi khách hàng Nhật = 1 Project riêng. Project giữ toàn bộ context, không cần nhắc lại mỗi lần chat.
Cách làm:
- Mở Claude.ai → Click "Projects" ở sidebar trái
- Click "+ New Project" → Đặt tên theo format:
[Tên KH] Communication - Upload 4 file MD vào Knowledge tab (hướng dẫn ở Bước 3)
- Paste Project Instructions (hướng dẫn ở Bước 2)
💡 Đặt tên Project đúng cách Ví dụ: Satou-san Communication, Tanaka-san Communication. Khi có nhiều dự án với cùng 1 khách hàng, thêm tên dự án: Satou-san · ProjectX Communication. Tránh đặt chung nhiều khách hàng vào 1 project.
✅ Khi nào cần tạo Project mới? Một dự án mới với cùng khách hàng → tạo project mới (vì spec, process, và stack khác). Cùng dự án nhưng khách hàng mới (PM đổi người) → update file customer-profile.md trong project hiện tại, không cần tạo mới.
Bước 2: Viết Project Instructions
(⏱ 5 phút · Setup 1 lần)
Dán vào ô "Project Instructions" trong Project Settings. Đây là "bộ não" định hình cách AI xử lý mọi message.
📍 Cách mở Project Instructions Vào Project → Click "Project Settings" (góc trên phải, icon ⚙️) → Tìm mục "Custom instructions" → Paste nội dung bên dưới vào → Save.
Template Project Instructions — Communication Workflow:
## Vai trò của tôi
Tôi là [Tên BrSE], BrSE tại công ty offshore Việt Nam.
Nhiệm vụ chính trong project này: bridge communication giữa team dev VN
và khách hàng Nhật Bản [Tên KH] ([Tên công ty KH]).
## Ngôn ngữ mặc định
- Phản hồi với tôi: Tiếng Việt
- Message gửi KH: Tiếng Nhật (敬語) — trừ khi tôi yêu cầu khác
- KHÔNG tự dịch sang tiếng Anh khi tôi không yêu cầu
## Nguyên tắc xử lý message
- KHÔNG viết message ngay khi input còn mơ hồ — hỏi tôi trước
- Output = message hoàn chỉnh: đúng tên KH, đúng tone, sẵn sàng copy & send
- Sau khi viết message, luôn thêm phần [Ghi chú cho BrSE]:
lý do tại sao chọn cách viết đó, điểm nào cần chú ý trước khi gửi
- Nếu tình huống có nhiều cách xử lý: đề xuất 2 phương án, giải thích trade-off
## Phân tích input trước khi viết
Khi tôi paste nội dung vào, hãy tự xác định:
① Nguồn gốc: từ KH hay từ team dev?
② Loại tình huống: [xem danh sách bên dưới]
③ Mức độ: bình thường / urgent / cần escalate?
④ Context còn thiếu: có điểm nào cần hỏi tôi trước không?
## Danh sách loại tình huống
- KH_CONFIRM: KH gửi message confirm / hỏi tiến độ / yêu cầu cập nhật
- KH_REQUIREMENT: KH gửi yêu cầu mới hoặc thay đổi requirement
- KH_COMPLAINT: KH phản ánh vấn đề / bày tỏ không hài lòng
- DEV_TO_KH: Dev có nội dung cần gửi KH (tiếng Việt, khó hiểu)
- RELEASE_REPORT: Báo cáo release / go-live cho KH
- ISSUE_REPORT: Báo cáo bug / incident / blocker cho KH
- STATUS_UPDATE: Cập nhật tiến độ định kỳ
## Thông tin context từ file đã upload
- about-me.md: Profile của tôi → dùng để hiểu phong cách làm việc
- customer-[tên].md: Hồ sơ KH → dùng để điều chỉnh tone, tránh trigger điểm nhạy
- project-info.md: Thông tin dự án → dùng khi cần reference spec/timeline
- team-process.md: Quy trình nội bộ → dùng để hiểu context team dev
## KHÔNG làm
- Không tự điền thông tin còn thiếu vào message
- Không dùng thuật ngữ kỹ thuật khi viết cho KH non-tech
- Không gửi tin xấu mà không kèm giải pháp / bước tiếp theo
- Không viết message quá dài (KH sẽ bỏ qua)
✏️ Customize theo từng KH Thay [Tên BrSE], [Tên KH], [Tên công ty KH] bằng thông tin thực. Nếu KH là tech-savvy, xóa dòng "Không dùng thuật ngữ kỹ thuật". Nếu KH thích nhận update bằng tiếng Anh, đổi ngôn ngữ mặc định.
Bước 3: Upload 4 File Context vào Project
(⏱ 3 phút · Setup 1 lần)
Đây là "bộ nhớ" của AI về project. Upload 1 lần, dùng mãi — AI tự đọc mỗi khi cần.
📍 Cách upload file vào Project Vào Project → Tab "Knowledge" → Click "+ Add content" → Chọn "Upload files" → Upload từng file MD. Sau khi upload, AI tự đọc và ghi nhớ nội dung trong mọi chat của project này.
File 1: about-me.md ★ Bắt buộc
Profile BrSE — AI cần biết bạn là ai để phản hồi đúng phong cách và vai trò.
name: Tên + tên tiếng Nhậtrole: BrSEstyle: Phong cách làm việctools: Tool đang dùnggoal: Mục tiêu bridge
File 2: customer-[tên].md ★ Bắt buộc
Hồ sơ khách hàng JP — Nhận diện tính cách KH, AI điều chỉnh tone tự động.
name: Tên đầy đủ + cách gọipersonality: Khó tính / dễ tính / cẩn thậntech-level: Non-tech / Tech-savvytriggers: Điều KH hay hỏi lạistructure: Format message chuẩn cho KH nàyclosing: Câu kết chuẩn
File 3: project-info.md ★ Bắt buộc
Thông tin dự án — Context dự án, AI hiểu scope, timeline, tech để không nói sai với KH.
name: Tên dự ándomain: EC / Fintech / SaaS…stack: Tech stack (dùng khi dev report)phase: Giai đoạn hiện tạimilestones: Các milestone quan trọngrisks: Risk đang theo dõi
File 4: team-process.md
Quy trình team nội bộ — AI hiểu quy trình dev, bridge đúng thông tin, không bịa timeline.
sprint: Chu kỳ sprint / releaseflow: Dev → QA → Deploy → Releaseescalation: Ai report bug/delay cho aipm-tool: Redmine / Jira / Backlogchat-tool: Slack / Chatwork (cả 2 phía)
⚠️ File project-info.md cần update đều đặn Mỗi sprint đầu: cập nhật milestone và phase. Khi có risk mới (delay, scope change): thêm vào ngay. File này là nguồn sự thật duy nhất để AI không nói sai timeline với KH.
Template project-info.md — Copy & điền vào:
# Thông tin dự án
## Overview
- Tên dự án: [Tên]
- Khách hàng: [Tên công ty KH]
- Domain: [EC / Fintech / HR / SaaS / ...]
- Bắt đầu: [MM/YYYY]
- Dự kiến Go-live: [MM/YYYY]
- Giai đoạn hiện tại: [Requirements / Design / Development / Testing / UAT / Live]
## Tech Stack (dùng khi cần bridge với dev)
- Frontend: [React / Vue / ...]
- Backend: [Java / Python / Node.js / ...]
- Database: [MySQL / PostgreSQL / ...]
- Infrastructure: [AWS / GCP / On-prem]
## Milestone chính
- [Tháng/năm]: [Mốc 1 — ví dụ: Hoàn thành thiết kế màn hình]
- [Tháng/năm]: [Mốc 2 — ví dụ: Dev hoàn thành Phase 1]
- [Tháng/năm]: [Mốc 3 — ví dụ: UAT với KH]
- [Tháng/năm]: [Mốc 4 — ví dụ: Go-live]
## Tính năng đang phát triển (Sprint hiện tại)
- [Feature 1]: [Mô tả ngắn, status]
- [Feature 2]: [Mô tả ngắn, status]
## Risk đang theo dõi
- [Risk 1]: [Mô tả, mức độ, ai chịu trách nhiệm]
- [Risk 2]: ...
## Quyết định đã chốt với KH (lịch sử)
- [Ngày]: [Quyết định — ví dụ: Đồng ý delay UAT 2 tuần]
- [Ngày]: ...
Template customer-[tên].md — Copy & điền vào:
# Hồ sơ khách hàng: [Tên]-san
## Thông tin cơ bản
- Tên: [Họ Tên] → gọi là [Tên]-san
- Công ty: [Tên công ty]
- Vị trí: [PM / 営業 / 業務担当 / ...]
- Mức kỹ thuật: [Non-tech / Tech-savvy / Mixed]
## Tính cách & Phong cách
- [Ví dụ: Khó tính, kỳ vọng cao, cần được giải thích rõ ràng]
- [Ví dụ: Hay hỏi lại khi thiếu "bước tiếp theo"]
- [Ví dụ: Không thích bị hỏi đi hỏi lại cùng vấn đề]
- [Ví dụ: Coi trọng smooth communication, ghét bị bất ngờ]
## Văn phong giao tiếp
- Level: [丁寧語 / 敬語 / Casual — chọn một]
- Cấu trúc message chuẩn:
① [Mở đầu — ví dụ: Tình hình hiện tại]
② [Nội dung chính — ví dụ: Nguyên nhân / giải thích]
③ [Hành động — ví dụ: Team đang xử lý thế nào]
④ [Kết — ví dụ: Bước tiếp theo / KH cần làm gì]
## Điểm trigger (KH hay hỏi lại khi...)
- [Trigger 1 — ví dụ: Thiếu phần "bao giờ xong"]
- [Trigger 2 — ví dụ: Dùng từ kỹ thuật không giải thích]
- [Trigger 3]
## Khi có tin xấu
[Mô tả cách đóng gói tin xấu cho KH này — ví dụ: Luôn kèm giải pháp, trấn an, không để KH cảm thấy mất kiểm soát]
## Câu kết chuẩn
[Câu tiếng Nhật dùng ở cuối mọi message quan trọng]
Ví dụ: 「ご確認の程、よろしくお願いいたします。ご不明な点がございましたら、お気軽にご連絡ください。」
## Ghi chú thêm (cập nhật khi phát hiện thêm)
- [Thêm dần theo thời gian làm việc]
Bước 4: Prompt Trigger Templates
(⭐ Dùng hàng ngày)
Chỉ cần paste nội dung + dùng 1 trong các prompt này. AI tự xử lý phần còn lại.
🔄 Universal Trigger — dùng khi không chắc loại tình huống
[Paste nội dung cần xử lý vào đây]
---
Phân tích nội dung trên: đây là loại tình huống gì, từ phía nào?
Hỏi tôi nếu còn thiếu context. Sau đó soạn message hoàn chỉnh gửi KH.
🎯 Prompt theo từng tình huống cụ thể
📩 Khi KH nhắn — cần phân tích và reply
[Paste message từ KH]
KH vừa gửi message này. Hãy:
① Phân tích KH đang hỏi / confirm / yêu cầu điều gì
② Liệt kê những gì tôi cần chuẩn bị để reply (nếu cần hỏi thêm team, note ra)
③ Soạn message reply tiếng Nhật hoàn chỉnh, sẵn sàng gửi
④ Thêm [Ghi chú cho BrSE]: điểm nào tôi cần check lại trước khi gửi
🔧 Khi dev gửi nội dung khó hiểu — cần bridge sang KH
[Paste nội dung từ dev — tiếng Việt, có thể lộn xộn]
Dev vừa báo cáo nội dung này. Hãy:
① Giải thích cho tôi (BrSE) hiểu vấn đề thực sự là gì
② Xác định: đây có phải tin xấu với KH không? Mức độ?
③ Hỏi tôi nếu còn thông tin thiếu
④ Soạn message tiếng Nhật gửi KH — không dùng thuật ngữ kỹ thuật, giải thích bằng ví dụ đời thường nếu cần
🚀 Khi cần gửi Release Report
Soạn release report gửi KH cho lần release [ngày/phiên bản].
Nội dung đã release: [liệt kê tính năng / fix]
Ghi chú: [điều cần KH lưu ý nếu có]
Yêu cầu: formal, có cấu trúc rõ, kèm lời cảm ơn và mời feedback.
🐛 Khi cần báo cáo Bug / Incident / Delay
Vấn đề: [Mô tả vấn đề]
Ảnh hưởng: [KH / user bị ảnh hưởng thế nào?]
Nguyên nhân: [Nếu đã biết / nếu chưa rõ thì nói vậy]
Status: [Đã fix / đang xử lý / chưa có giải pháp]
ETA: [Bao giờ xong / chưa có ETA]
Soạn message báo cáo cho KH — đóng gói đúng cách, kèm giải pháp/bước tiếp theo, không để KH cảm thấy mất kiểm soát.
📊 Khi cần gửi Status Update định kỳ
Soạn weekly/sprint status update gửi KH.
Hoàn thành tuần này: [liệt kê]
Đang làm: [liệt kê + % hoặc status]
Kế hoạch tuần tới: [liệt kê]
Điểm cần KH confirm / quyết định: [nếu có]
Risk / điểm cần lưu ý: [nếu có]
Bước 5: 6 Use Case thực tế & Output mẫu
Xem AI xử lý từng tình huống như thế nào — từ input thô đến message hoàn chỉnh.
1. KH → BrSE: KH hỏi tiến độ vội vào buổi sáng
KH nhắn trên Chatwork không có greeting, hỏi thẳng.
Input từ KH: 「進捗どうなってますか?今週中に完成しますか?」
Prompt thêm vào: "KH vừa gửi message này. Phân tích và soạn reply hoàn chỉnh."
✅ AI Output gồm:
- Phân tích: KH hỏi tiến độ — cần confirm có deliver đúng hạn không
- Note: AI hỏi lại BrSE — "Sprint tuần này có on-track không? Feature nào đang pending?"
- Message JP hoàn chỉnh với cấu trúc: tình hình → % hoàn thành → dự kiến → bước tiếp theo
- [Ghi chú]: "Kiểm tra lại ETA với dev trước khi gửi phần timeline"
2. DEV → KH: Dev báo bug bằng tiếng Việt khó hiểu
BrSE không hiểu vấn đề kỹ thuật, cần AI explain trước rồi bridge.
Input từ dev: "anh ơi cái API payment gateway bị timeout khi số lượng concurrent request vượt 100, cần throttle lại hoặc scale up. estimate 2 ngày fix xong"
Prompt thêm vào: "Dev vừa báo nội dung này. Giải thích cho tôi hiểu, rồi soạn message gửi KH không dùng từ kỹ thuật."
✅ AI Output gồm:
- Giải thích cho BrSE: "Hệ thống thanh toán bị quá tải khi nhiều người dùng cùng lúc — giống như quầy thu ngân bị xếp hàng quá dài, cần thêm nhân viên hoặc giới hạn người vào"
- Xác định: tin xấu — cần đóng gói cẩn thận, kèm ETA và giải pháp
- Message JP hoàn chỉnh: mô tả vấn đề bằng ngôn ngữ business + đang xử lý + ETA 2 ngày + xin lỗi
3. KH REQUIREMENT: KH muốn thêm feature giữa chừng
Change request — cần phân tích impact và phản hồi đúng cách.
Input từ KH: 「やっぱり検索機能にフィルター機能も追加してほしいんですが、今の開発スケジュールに間に合いますか?」
Prompt thêm vào: "KH vừa gửi. Phân tích đây là change request. Soạn reply — cần hỏi dev estimate trước khi confirm với KH."
✅ AI Output gồm:
- Phân tích: CR mid-sprint — cần estimate impact trước khi commit
- Message JP: acknowledge yêu cầu, xin phép confirm với team, hẹn trả lời trong [X] ngày — không commit ngay
- [Ghi chú]: "Hỏi dev: estimate thêm mấy ngày? Có ảnh hưởng sprint hiện tại không?"
4. RELEASE REPORT: Gửi release report sau go-live
Formal report — cần đúng tone, liệt kê đủ, mời KH UAT.
Input BrSE nhập: "Soạn release report cho sprint 3. Đã release: search filter, batch export CSV, fix lỗi sort sai. Cần KH UAT trên staging trước thứ 6."
Prompt thêm vào: "Soạn release report gửi KH. Formal, có cấu trúc, mời KH UAT."
✅ AI Output gồm:
- Message JP với greeting, tiêu đề rõ ràng
- Liệt kê feature release bằng ngôn ngữ business (không dùng "CSV export" → dùng "データの一括出力機能")
- Hướng dẫn UAT + link staging + deadline rõ ràng
- Câu kết chuẩn của KH này
5. KH COMPLAINT: KH phàn nàn — tình huống nhạy cảm
Cần xử lý cẩn thận nhất — AI sẽ hỏi đủ context trước khi viết.
Input từ KH: 「また同じバグが出ています。前回も同じことが起きましたよね?品質管理はどうなっているんですか?」
Prompt thêm vào: "KH đang phàn nàn. Phân tích tình huống, hỏi tôi những gì cần biết trước khi soạn reply."
✅ AI Output gồm:
- Đánh giá: KH đang frustrated — cần acknowledge trước, giải thích sau
- AI hỏi lại BrSE: "Bug lần này có phải cùng nguyên nhân không? Team đã có root cause chưa? Có thể commit timeline fix không?"
- Sau khi BrSE trả lời: soạn message JP — xin lỗi chân thành + giải thích ngắn + cam kết cụ thể + action tiếp theo
6. DELAY / BLOCKER: Thông báo delay — tình huống khẩn
Tin xấu nhất — cần đóng gói đúng cách, kèm plan B ngay.
Input BrSE nhập: "Dev báo feature payment flow bị blocker do vendor API thay đổi spec đột ngột. Delay ít nhất 5 ngày. Go-live dự kiến 20/6 có nguy cơ trễ."
Prompt thêm vào: "Vấn đề: delay do nguyên nhân bên ngoài. Soạn message đóng gói tin xấu cho KH — kèm giải pháp và bước tiếp theo."
✅ AI Output gồm:
- Message JP: mở đầu bằng context → nguyên nhân khách quan (vendor side) → impact cụ thể → 2 phương án giải quyết → xin ý kiến KH
- Tránh: blame vendor trực tiếp, hứa ETA chưa chắc, để KH không có lựa chọn
- [Ghi chú]: "Cần confirm với lead trước khi gửi phần '2 phương án' — đảm bảo team có thể execute"
🎯 Workflow hoàn chỉnh — BrSE Communication
Setup 1 lần, dùng mỗi ngày. AI luôn nắm context, luôn sẵn sàng.
- ~10 phút — Setup toàn bộ
- 0 — Lần viết lại tên KH
- 100% — Message sẵn sàng gửi
- ∞ — Dùng mãi, update dần
☑️ Checklist trước khi bắt đầu dùng
- [ ] Tạo Project mới, đặt tên theo format
[TênKH] Communication - [ ] Paste Project Instructions đã customize vào Project Settings
- [ ] Upload
about-me.mdvào Knowledge tab - [ ] Upload
customer-[tên].mdđã điền đầy đủ vào Knowledge tab - [ ] Upload
project-info.mdvới milestone và stack hiện tại vào Knowledge tab - [ ] Upload
team-process.mdvới quy trình sprint và escalation vào Knowledge tab - [ ] Test thử: paste 1 message từ KH thật → xem AI output có đúng tone và cấu trúc không
- [ ] Đặt nhắc nhở update
project-info.mdđầu mỗi sprint
🔄 Duy trì workflow hiệu quả Mỗi sprint: update milestone trong project-info.md. Khi KH có PM mới: update customer-[tên].md. Khi phát hiện pattern mới của KH (trigger mới, từ họ thích dùng...): note ngay vào file. File càng chi tiết, message AI càng chuẩn.
BrSE Workflow Series · Communication Edition · Creator: Taiyang · Cập nhật tháng 6/2026
